﻿# This file was automatically generated by make import-symbols
# DO NOT MODIFY IT!
# See locale/README.md to know how to import dictionaries

﻿#locale/en/symbols.dic
#A part of NonVisual Desktop Access (NVDA)
#Copyright (c) 2011-2017 NVDA Contributors
#This file is covered by the GNU General Public License.

complexSymbols:
# identifier	regexp
# Sentence endings.
. sentence ending	(?<=[^\s.])\.(?=[\"'”’)\s]|$)
! sentence ending	(?<=[^\s!])\!(?=[\"'”’)\s]|$)
? sentence ending	(?<=[^\s?])\?(?=[\"'”’)\s]|$)
# Phrase endings.
; phrase ending	(?<=[^\s;]);(?=\s|$)
: phrase ending	(?<=[^\s:]):(?=\s|$)
# Others
decimal point	(?<![^\d -])\.(?=\d)
in-word '	(?<=[^\W_])['’]
negative number	(?<!\w)[-−]{1}(?=[$£€¥.]?\d)

symbols:
# identifier	replacement[[	level][	preserve]][	# display name]

# Complex symbols
. sentence ending	chấm	all	always
! sentence ending	chấm than	all	always
? sentence ending	chấm hỏi	all	always
; phrase ending	chấm phẩy	most	always
: phrase ending	hai chấm	most	always
decimal point		none	always
in-word '	nháy đơn	all	norep
negative number	âm	none	norep

# Whitespace
\0	dòng trắng	char	# null
\t	táp
\n	xuống dòng	char
\f	ngắt trang	none
\r	xuống dòng	char
 	khoảng trắng	char
 	khoảng trắng	char	# no-break space

# Standard punctuation/symbols
!	chấm than	all
"	ngoặc kép	most
\#	báo số	some
$	đô la	all	norep
£	bảng	all	norep
€	ơ rô	all	norep
¢	Xen	all	norep
¥	Yên	all	norep
₹	Ru pi	some	norep
ƒ	đồng vàng Anh	all	norep
¤	tiền tệ sign	all	norep
%	phần trăm	some
‰	phần ngàn	some
&	và	some
'	nháy đơn	all
(	mở ngoặc tròn	most	always
)	đóng ngoặc tròn	most	always
*	sao	some
,	phẩy	all	always
、	tượng hình comma	all	always
،	ả rập comma	all	always
-	gạch ngang	most
.	chấm	some
/	trên	some
:	hai chấm	most	norep
;	chấm phẩy	most
؛	chấm phẩy ả rập	most
?	chấm hỏi	all
؟	chấm hỏi ả rập mark	all
@	a móc	some
[	mở ngoặc vuông	most
]	đóng ngoặc vuông	most
\\	chéo ngược	most
^	mũ	most
_	gạch dưới	most
`	huyền	most
{	mở ngoặc nhọn	most
}	đóng ngoặc nhọn	most
|	gạch đứng	most
¦	xấp xỉ	most
~	ngã	most
¡	chấm than ngược	some
¿	chấm hỏi ngược	some
·	chấm giữa	most
‚	nháy đơn thấp	most
„	nháy kép thấp	most
′	đạo hàm	some
″	đạo hàm bậc hai	some
‴	đạo hàm bậc ba	some

# Other characters
•	chấm đầu dòng	some
…	ba chấm	all	always
...	ba chấm	all	always
“	mở ngoặc kép	most
”	đóng ngoặc kép	most
‘	mở ngoặc đơn	most
’	đóng ngoặc đơn	most
–	gạch ngang	most	always
—	gạch nối	most
­	gạch nối mềm	most
⁃	chấm gạch đầu dòng	none
●	chấm tròn	most
○	vòng tròn trắng	most
¨	tách đôi	most
¯	nguyên âm dài	most
´	dấu sắc	most
¸	chữ c đuôi	most
‎	dấu trái qua phải	char
‏	dấu phải qua trái	char
¶	đánh dấu đoạn	most
■	hình vuông đen	some
▪	hình vuông đen	some
◾	hình vuông đen	some
□	hình vuông trắng	some
◦	chấm trắng đầu dòng	some
⇨	mũi tên phải trắng	some
➔	mũi tên phải	some
➢	mũi tên phải	some
❖	black diamond minus white X	some
♣	chuồn đen	some
♦	rô đen	some
◆	rô đen	some
§	phần	all
°	độ	some
«	mở ngoặc vuông kép	none
»	đóng ngoặc vuông kép	none
µ	micro	some
⁰	chỉ số trên 0	some
¹	chỉ số trên 1	some
²	chỉ số trên 2	some
³	chỉ số trên 3	some
⁴	chỉ số trên 4	some
⁵	chỉ số trên 5	some
⁶	chỉ số trên 6	some
⁷	chỉ số trên 7	some
⁸	chỉ số trên 8	some
⁹	chỉ số trên 9	some
⁺	chỉ số trên cộng	some
⁼	chỉ số trên bằng	some
⁽	chỉ số trên mở ngoặc tròn	some
⁾	chỉ số trên đóng ngoặc tròn	some
ⁿ	chỉ số trên n	some
₀	chỉ số dưới 0	some
₁	chỉ số dưới 1	some
₂	chỉ số dưới 2	some
₃	chỉ số dưới 3	some
₄	chỉ số dưới 4	some
₅	chỉ số dưới 5	some
₆	chỉ số dưới 6	some
₇	chỉ số dưới 7	some
₈	chỉ số dưới 8	some
₉	chỉ số dưới 9	some
₊	chỉ số dưới cộng	some
₋	chỉ số dưới trừ	some
₌	chỉ số dưới bằng	some
₍	chỉ số dưới mở ngoặc tròn	some
₎	chỉ số dưới đóng ngoặc tròn	some
®	đã đăng kí	some
™	thương hiệu	some
©	bản quyền	some
℠	dấu dịch vụ	some
←	mũi tên trái	some
↑	mũi tên lên	some
→	mũi tên phải	some
↓	mũi tên xuống	some
✓	dấu kiểm	some
✔	dấu kiểm	some
🡺	mũi tên phải	some
†	dấu kiếm	some
‣	chấm tam giác	none
✗	dấu x	none
⊕	dấu cộng khoanh tròn	none
⊖	dấu trừ khoanh tròn	none
⇄	mũi tên phải trên mũi tên trái	none
⇒	Mũi tên phải kép	none

#Arithmetic operators

+	cộng	some
−	trừ	some
×	nhân	some
⋅	nhân	some
⨯	tích hữu hướng	none
∕	chia	some
⁄	chia	some
÷	chia	some
∓	cộng trừ	some
±	cộng trừ	some

#Set operations
∖	trừ tập hợp	none
⊍	hợp	none
𝒫	tập lũy thừa của tập hợp	none
𝔓	tập lũy thừa của tập hợp	none
℘	tập lũy thừa của tập hợp	none
∁	phần bù của tập hợp	none

#Set relations and set constructions
∅	tập rỗng	none
⊂	tập con của	none
⊄	không thuộc	none
⊃	tập cha của	none
⊅	không phải tập cha của	none
⊆	thuộc hoặc bằng	none
⊈	Không thuộc hoặc khác	none
⊈	tập cha	none
⊇	chứa trong hoặc bằng	none
⊉	không chứa trong hoặc khác	none
⊌	multiset	none

#Equality signs
=	bằng	some
≃	tiệm cận với	none
≄	không tiệm cận với	none
≅	gần bằng	none
≆	gần bằng	none
≈	xấp xỉ	none
≌	bằng	none
≍	tương đương với	none
≭	không tương đương với	none
≎	geometrically equivalent to	none
≑	geometrically equal to	none
≚	đẳng giác với	none
≬	ở giữa	none
≠	khác với	none
≡	bằng	none
≣	tuyệt đối giống với	none
≢	khác với	none
∼	tương tự với	none
≙	ước tính	none
≟	chấm hỏi bằng	none

#comparison signs
<	nhỏ hơn	some
>	lớn hơn	some
≤	nhỏ hơn hoặc bằng	none
≦	nhỏ hơn hoặc bằng	none
≪	nhỏ hơn nhiều so với	none
≥	lớn hơn hoặc bằng	none
+≧	lớn hơn hoặc bằng	none
≫	lớn hơn nhiều so với	none
≶	lớn hơn hoặc bằng	none
≷	lớn hơn hoặc nhỏ hơn	none
≮	không nhỏ hơn	none
≯	không lớn hơn	none

Functions
⁻	nghịch đảo	some
∘	hợp	none
∂	đạo hàm riêng	none
∇	gradient của	none

#Geometry and linear Algebra
⃗	vector giữa	none
△	tam giác	none
▭	tam giác	none
∟	góc phải	none
∠	góc	none
∥	song song với	none
∦	không song song với	none
⊥	vuông góc với	none
⟂	trực giao với	none
‖	độ lớn của véc tơ	none
̂	chuẩn hóa	none
∿	hình sin	none
∡	measured angle	none
∢	spherical Angle	none

#Logical operators
∀	cho tất cả	none
∃	có tồn tại	none
∄	không tồn tại	none
⇏	không kéo theo	none
⇐	được kéo theo bởi	none

#Other mathematical Operators
∈	thuộc	none
∉	không thuộc	none
∊	phần tử thuộc	none
∋	tập hợp con của	none
∌	Không phải tập hợp con của	none
∍	tập hợp con nhỏ của	none
∎	kết quả của sự chứng minh	none
∏	tích đến n	none
∐	n-ary coproduct	none
∑	tổng đến n	none
√	Căn bậc hai	none
∛	Căn bậc ba	none
∜	căn bậc bốn	none
∝	tỷ lệ thuận với	none
∞	vô cực	none
∧	và	none
∨	hoặc	none
¬	không	none
∩	giao nhau	none
∪	hợp	none
∫	tích phân	none
∬	tích phân bậc hai	none
∭	tích phân bậc ba	none
∮	tích phân đường	none
∯	tích phân mặt	none
∰	tích phân khối	none
∱	tích phân theo chiều kim đồng hồ	none
∲	tích phân đường theo chiều kim đồng hồ	none
∳	tích phân đường ngược chiều kim đồng hồ	none
∴	kết luận	none
∵	vì	none
∶	tỉ suất	none
∷	tỉ lệ	none
∹	excess	none
∺	geometric proportion	none
≀	wreath product	none
≏	hiệu	none
≐	tiệm cận	none
∙	bullet Operator	none
∣	chia	none
∤	không chia	none
≔	colon equals	none
≕	equals colon	none
≺	precedes	none
≻	succeeds	none
⊀	does not precede	none
⊁	does not succeed	none

# Vulgur Fractions U+2150 to U+215E
¼	một phần tư	none
½	một phần hai	none
¾	ba phần tư	none
⅐	một phần bảy	none
⅑	một phần chín	none
⅒	một phần mười	none
⅓	một phần ba	none
⅔	hai phần ba	none
⅕	một phần năm	none
⅖	hai phần năm	none
⅗	ba phần năm	none
⅘	bốn phần năm	none
⅙	một phần sáu	none
⅚	năm phầnn sáu	none
⅛	một phần tám	none
⅜	ba phần tám	none
⅝	năm phần tám	none
⅞	bảy phần tám	none

#Number sets
𝔸	số đại số	none
ℂ	số phức	none
ℑ	Phần ảo của số phức	none
ℍ	quaternions	none
ℕ	số tự nhiên	none
𝕁	số nguyên không âm	none
ℚ	số hữu tỉ	none
ℝ	số thực	none
ℜ	phần thực của số phức	none
ℤ	số nguyên	none
ℵ	SỐ aleph	none
ℶ	SỐ beth	none

# Miscellaneous Technical
⌘	phím mac Command	none
